secret-service money
/'si:krit'sə:vis'mʌni/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiền quỹ bí mật: Một khoản tiền được chính phủ hoặc một tổ chức cấp và quản lý một cách bí mật, chủ yếu dùng để chi trả cho các hoạt động tình báo, gián điệp, an ninh hoặc các hoạt động nhạy cảm khác mà không cần phải công khai chi tiết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The agency was allocated a large sum of secret-service money for its overseas operations. (Cơ quan đó được cấp một khoản tiền quỹ bí mật lớn cho các hoạt động ở nước ngoài.)
- The use of secret-service money is often not subject to the same public scrutiny as the regular budget. (Việc sử dụng tiền quỹ bí mật thường không phải chịu sự giám sát công khai giống như ngân sách thông thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to appropriate secret-service money": cấp phát/chi tiền quỹ bí mật.
- Parliament voted to appropriate additional secret-service money for national security. (Quốc hội đã bỏ phiếu cấp phát thêm tiền quỹ bí mật cho an ninh quốc gia.)
- "to be funded by secret-service money": được tài trợ bởi tiền quỹ bí mật.
- The covert operation was entirely funded by secret-service money. (Chiến dịch bí mật hoàn toàn được tài trợ bởi tiền quỹ bí mật.)
Biến thể và từ gần giống
- Covert funds (n): quỹ ngân sách bí mật (dùng cho các mục đích không công khai).
- Discretionary fund (n): quỹ tùy nghi (quỹ có thể được sử dụng theo quyết định của người có thẩm quyền, đôi khi có thể bao gồm các mục đích bí mật).
Từ đồng nghĩa
- Covert appropriation: khoản cấp phát bí mật.
- Confidential funds: quỹ bảo mật.
Lưu ý
- Cụm từ "secret-service money" thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, chính phủ và an ninh quốc gia. Nó không phải là tên riêng của một cơ quan cụ thể (như U.S. Secret Service) mà là một khái niệm chỉ loại ngân quỹ.
- Việc sử dụng và giải ngân loại quỹ này thường được giám sát bởi một ủy ban đặc biệt hoặc cơ quan có thẩm quyền cao để đảm bảo tính bí mật và hiệu quả.
danh từ
- tiền chi tiêu về những hoạt động gián điệp; quỹ đạo